butterfly bush

butterfly bush

A butterfly bush attracts colorful butterflies to the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây bướm: "butterfly bush" một loại cây bụi nhiệt đới các chùm hoa màu trắng, tím hoặc vàng. Tên gọi này xuất phát từ việc hoa của thu hút nhiều bướm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã trồng một cây bụi bướm trong vườn để thu hút bướm.)
  • (Cây bụi bướm nở hoa rất đẹp vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butterfly bush" thường được trồng làm cây cảnh hoa màu sắc rực rỡ hương thơm dịu nhẹ.
    • Many gardeners love the butterfly bush for its ability to attract pollinators. (Nhiều người làm vườn yêu thích cây bụi bướm khả năng thu hút các loài thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buddleja (n): tên khoa học của chi cây bụi bướm.
    • Buddleja davidii is the most common species of butterfly bush. (Buddleja davidii loài cây bụi bướm phổ biến nhất.)
  • Summer lilac (n): tên gọi khác của cây bụi bướm, do hoa mùi hương giống hoa tử đinh hương.
    • The summer lilac is another name for the butterfly bush. (Cây tử đinh hương mùa tên gọi khác của cây bụi bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Buddleia (n): tên gọi thông dụng khác của cây bụi bướm.
    • Buddleia is easy to grow and requires little maintenance. (Cây bụi bướm dễ trồng ít cần chăm sóc.)
  • Orange eye butterfly bush (n): một loài cụ thể hoa màu cam ở trung tâm.
    • The orange eye butterfly bush is a popular variety in gardens. (Cây bụi bướm mắt cam một giống phổ biến trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "butterfly bush" trong tiếng Anh, nhưng từ "butterfly" thường xuất hiện trong các thành ngữ như:
    • "Butterflies in one's stomach": cảm giác hồi hộp, lo lắng.
      • I had butterflies in my stomach before the exam. (Tôi đã rất hồi hộp trước kỳ thi.)